| STT | Tên tàu | Fac | Loại tàu | Người phụ trách | Nhóm | Giờ công PP | Giờ công TT | Pre-execution | Hiệu quả | Tiến độ | Mục KT | Trạng thái | Ngày bắt đầu | Ngày bàn giao |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | EC_J001 | HHIP | 115K PC CIDO SHIPPING #1 | Nguyễn Thành Nhân | EO1 | 1,476 | 1,648 | 172.0 | 89.6% | 100% | 3 | Đã bàn giao | --- | 2026-04-04 |
| 17 | EC_S571 | HVS | 50K PC MITSUI #34 | Nguyễn Thành Nhân | EO1 | 1,536 | 1,376 | -160.0 | 111.6% | 100% | 3 | Đã bàn giao | --- | 2026-04-20 |